Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng

Tư vấn bán hàng - 0932.940.939

Chat Online

Chat Online - 0932.940.939

Nhận báo giá

Nhận báo giá - chinhanelectric@gmail.com

Tin tức

Sản phẩm bán chạy

Quảng cáo 1

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Thiết bị công nghiệp

mỗi trang
Bộ điều khiển tụ bù 220V 12 cấp - HJKL2CM12S - Himel

Bộ điều khiển tụ bù 220V 12 cấp - HJKL2CM12S - Himel

Số cấp:  12

Điện áp đo lường: 220 V AC 50 ... 60 Hz

Loại đo lường: Cos φ

Loại báo động: Cos phi thường φ

Loại đầu ra: Công tắc tơ điều khiển: 0,05 A 220 V AC 50/60 Hz

Liên hệ 0932.940.939
Bộ điều khiển tụ bù 220V 4 cấp - HJKL2CM4S - Himel

Bộ điều khiển tụ bù 220V 4 cấp - HJKL2CM4S - Himel

Số cấp:  4

Điện áp đo lường: 220 V AC 50 ... 60 Hz

Loại đo lường: Cos φ

Loại báo động: Cos phi thường φ

Loại đầu ra: Công tắc tơ điều khiển: 0,05 A 220 V AC 50/60 Hz

Liên hệ 0932.940.939
Bộ điều khiển tụ bù 220V 6 cấp - HJKL2CM6S - Himel

Bộ điều khiển tụ bù 220V 6 cấp - HJKL2CM6S - Himel

Số cấp:  6

Điện áp đo lường: 220 V AC 50 ... 60 Hz

Loại đo lường: Cos φ

Loại báo động: Cos phi thường φ

Loại đầu ra: Công tắc tơ điều khiển: 0,05 A 220 V AC 50/60 Hz

Liên hệ 0932.940.939
Bộ điều khiển tụ bù 380V 12 cấp - HJKL5CQ12S - Himel

Bộ điều khiển tụ bù 380V 12 cấp - HJKL5CQ12S - Himel

Số cấp:  12

Điện áp đo lường: 380 V AC 50 ... 60 Hz

Loại đo lường: Cos φ

Loại báo động: Cos phi thường φ

Loại đầu ra: Công tắc tơ điều khiển: 0,05 A 220 V AC 50/60 Hz

Liên hệ 0932.940.939
Bộ điều khiển tụ bù 380V 4 cấp - HJKL5CQ4S - Himel

Bộ điều khiển tụ bù 380V 4 cấp - HJKL5CQ4S - Himel

Số cấp:  4

Điện áp đo lường: 380 V AC 50 ... 60 Hz

Loại đo lường: Cos φ

Loại báo động: Cos phi thường φ

Loại đầu ra: Công tắc tơ điều khiển: 0,05 A 220 V AC 50/60 Hz

Liên hệ 0932.940.939
Bộ điều khiển tụ bù 380V 6 cấp - HJKL5CQ6S - Himel

Bộ điều khiển tụ bù 380V 6 cấp - HJKL5CQ6S - Himel

Số cấp:  6

Điện áp đo lường: 380 V AC 50 ... 60 Hz

Loại đo lường: Cos φ

Loại báo động: Cos phi thường φ

Loại đầu ra: Công tắc tơ điều khiển: 0,05 A 220 V AC 50/60 Hz

Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP44 (Cố Định) - MPN313 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP44 (Cố Định) - MPN313 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN313 3 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 240V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP44 (Di Động) - MPN213 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP44 (Di Động) - MPN213 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN213 3 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 240V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP44 (Gắn Nổi) - MPN113 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP44 (Gắn Nổi) - MPN113 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Gắn Nổi Model MPN113 3 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 240V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP67 (Cố Định) - MPN3132 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP67 (Cố Định) - MPN3132 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN3132 3 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 240V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP67 (Di Động) - MPN2132 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP67 (Di Động) - MPN2132 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN2132 3 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 240V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP67 (Gắn Nổi) - MPN1132 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP67 (Gắn Nổi) - MPN1132 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Gắn Nổi Model MPN1132 3 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 240V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP44 (Cố Định) - MPN323 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP44 (Cố Định) - MPN323 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN323 3 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 240V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP44 (Di Động) - MPN223 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP44 (Di Động) - MPN223 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN223 3 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 240V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP44 (Gắn Nổi) - MPN123 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP44 (Gắn Nổi) - MPN123 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Gắn Nổi Model MPN123 3 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 240V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP67 (Cố Định) - MPN3232 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP67 (Cố Định) - MPN3232 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN3232 3 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 240V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP67 (Di Động) - MPN2232 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP67 (Di Động) - MPN2232 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN2232 3 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 240V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP67 (Gắn Nổi) - MPN1232 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP67 (Gắn Nổi) - MPN1232 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Gắn Nổi Model MPN1232 3 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 240V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 125A IP67 (Cố Định) - MPN3442 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 125A IP67 (Cố Định) - MPN3442 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN3442 4 Cực Dòng điện định mức 125A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 125A IP67 (Di Động) - MPN2442 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 125A IP67 (Di Động) - MPN2442 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN2442 4 Cực Dòng điện định mức 125A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 16A IP44 (Cố Định) - MPN314 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 16A IP44 (Cố Định) - MPN314 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN314 4 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 16A IP44 (Di Động) - MPN214 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 16A IP44 (Di Động) - MPN214 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN214 4 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 16A IP44 (Gắn Nổi) - MPN114 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 16A IP44 (Gắn Nổi) - MPN114 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Gắn Nổi Model MPN114 4 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 32A IP44 (Cố Định) - MPN324 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 32A IP44 (Cố Định) - MPN324 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN324 4 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 32A IP44 (Di Động) - MPN224 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 32A IP44 (Di Động) - MPN224 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN224 4 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 32A IP44 (Gắn Nổi) - MPN124 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 32A IP44 (Gắn Nổi) - MPN124 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Gắn Nổi Model MPN124 4 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 63A IP67 (Cố Định) - MPN3342 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 63A IP67 (Cố Định) - MPN3342 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN3342 4 Cực Dòng điện định mức 63A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 63A IP67 (Di Động) - MPN2342 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 63A IP67 (Di Động) - MPN2342 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN2342 4 Cực Dòng điện định mức 63A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 63A IP67 (Di Động) - MPN2342 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+E 63A IP67 (Di Động) - MPN2342 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN2342 4 Cực Dòng điện định mức 63A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 125A IP67 (Cố Định) - MPN3452 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 125A IP67 (Cố Định) - MPN3452 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN3452 5 Cực Dòng điện định mức 125A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 125A IP67 (Di Động) - MPN2452 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 125A IP67 (Di Động) - MPN2452 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN2452 5 Cực Dòng điện định mức 125A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 16A IP44 (Cố Định) - MPN315 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 16A IP44 (Cố Định) - MPN315 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN315 5 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 16A IP44 (Di Động) - MPN215 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 16A IP44 (Di Động) - MPN215 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN215 5 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 16A IP44 (Gắn Nổi) - MPN115 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 16A IP44 (Gắn Nổi) - MPN115 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Gắn Nổi Model MPN115 5 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP44 (Cố Định) - MPN325 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP44 (Cố Định) - MPN325 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN325 5 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP44 (Di Động) - MPN225 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP44 (Di Động) - MPN225 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN225 5 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP44 (Gắn Nổi) - MPN125 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP44 (Gắn Nổi) - MPN125 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Gắn Nổi Model MPN125 5 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP67 (Cố Định) - MPN3252 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP67 (Cố Định) - MPN3252 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN3252 5 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP67 (Di Động) - MPN2252 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP67 (Di Động) - MPN2252 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN2252 5 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 63A IP67 (Cố Định) - MPN3352 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 63A IP67 (Cố Định) - MPN3352 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN3352 5 Cực Dòng điện định mức 63A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 63A IP67 (Di Động) - MPN2352 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 63A IP67 (Di Động) - MPN2352 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN2352 5 Cực Dòng điện định mức 63A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Ổ Cắm Công Nghiệp Chia 3 Ngã 2P+E 16A IP44 (Di Động) - MPN1013 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Chia 3 Ngã 2P+E 16A IP44 (Di Động) - MPN1013 - MPE

Ổ Cắm Công Nghiệp Loại Di Động Model MPN1013 3x3 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 240V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP44 - MPN013 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 2P+E 16A IP44 - MPN013 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN013 3 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 240V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP44 - MPN023 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP44 - MPN023 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN023 3 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 240V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP44 - MPN623 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP44 - MPN623 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Loại Cố Định Model MPN623 3 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 240V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP67 - MPN0232 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 2P+E 32A IP67 - MPN0232 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN0232 3 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 240V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 3P+E 125A IP67 - MPN044K - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 3P+E 125A IP67 - MPN044K - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN044K 4 Cực Dòng điện định mức 125A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 3P+E 16A IP44 - MPN014 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 3P+E 16A IP44 - MPN014 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN014 4 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 3P+E 32A IP44 - MPN024 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 3P+E 32A IP44 - MPN024 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN024 4 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 3P+E 63A IP67 - MPN0342 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 3P+E 63A IP67 - MPN0342 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN0342 4 Cực Dòng điện định mức 63A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 125A IP67 - MPN045K - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 125A IP67 - MPN045K - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN045K 5 Cực Dòng điện định mức 125A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 16A IP44 - MPN015 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 16A IP44 - MPN015 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN015 5 Cực Dòng điện định mức 16A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP44 - MPN025 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP44 - MPN025 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN025 5 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 415V IP44
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP67 - MPN0252 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 32A IP67 - MPN0252 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN0252 5 Cực Dòng điện định mức 32A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Phích Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 63A IP67 - MPN0352 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp 3P+N+E 63A IP67 - MPN0352 - MPE

Phích Cắm Công Nghiệp Di Động Loại Có Kẹp Giữ Dây Model MPN0352 5 Cực Dòng điện định mức 63A Điện áp 415V IP67
Liên hệ 0932.940.939
Tụ bù tròn 10kVAr 3P 450V - HDCAP304500103 - Himel

Tụ bù tròn 10kVAr 3P 450V - HDCAP304500103 - Himel

Công suất phản kháng:  10 kvar

Điện áp định mức: 450 V

Hình dạng: Hình trụ

Đường kính ngoài: 76 mm

Chiều cao: 245 mm

Liên hệ 0932.940.939
Tụ bù tròn 15kVAr 3P 450V - HDCAP304500153 - Himel

Tụ bù tròn 15kVAr 3P 450V - HDCAP304500153 - Himel

Công suất phản kháng:  15 kvar

Điện áp định mức: 450 V

Hình dạng: Hình trụ

Đường kính ngoài: 86 mm

Chiều cao: 245 mm

Liên hệ 0932.940.939
Tụ bù tròn 20kVAr 3P 450V - HDCAP304500203 - Himel

Tụ bù tròn 20kVAr 3P 450V - HDCAP304500203 - Himel

Công suất phản kháng:  20 kvar

Điện áp định mức: 450 V

Hình dạng: Hình trụ

Đường kính ngoài: 86 mm

Chiều cao: 290 mm

Liên hệ 0932.940.939
Tụ bù tròn 25kVAr 3P 450V - HDCAP304500253 - Himel

Tụ bù tròn 25kVAr 3P 450V - HDCAP304500253 - Himel

Công suất phản kháng:  25 kvar

Điện áp định mức: 450 V

Hình dạng: Hình trụ

Đường kính ngoài: 116 mm

Chiều cao: 290 mm

Liên hệ 0932.940.939
Tụ bù tròn 30kVAr 3P 450V - HDCAP304500303 - Himel

Tụ bù tròn 30kVAr 3P 450V - HDCAP304500303 - Himel

Công suất phản kháng:  30 kvar

Điện áp định mức: 450 V

Hình dạng: Hình trụ

Đường kính ngoài: 116 mm

Chiều cao: 290 mm

Liên hệ 0932.940.939
Tụ bù vuông 20kVAr 3P 450V - HBSM00450002003D - Himel

Tụ bù vuông 20kVAr 3P 450V - HBSM00450002003D - Himel

Công suất phản kháng:  20 kvar

Điện áp định mức: 450 V

Hình dạng: Hình Vuông

Kích thước (HxWxD):  210x173x59 mm

Liên hệ 0932.940.939
Tụ bù vuông 25kVAr 3P 450V - HBSM00450002503D - Himel

Tụ bù vuông 25kVAr 3P 450V - HBSM00450002503D - Himel

Công suất phản kháng:  25 kvar

Điện áp định mức: 450 V

Hình dạng: Hình Vuông

Kích thước (HxWxD):  245x173x59 mm

Liên hệ 0932.940.939
Tụ bù vuông 30kVAr 3P 450V - HBSM00450003003D - Himel

Tụ bù vuông 30kVAr 3P 450V - HBSM00450003003D - Himel

Công suất phản kháng:  30 kvar

Điện áp định mức: 450 V

Hình dạng: Hình Vuông

Kích thước (HxWxD):  290x173x59 mm

Liên hệ 0932.940.939
Tụ bù vuông 40kVAr 3P 450V - HBSM00450004003M - Himel

Tụ bù vuông 40kVAr 3P 450V - HBSM00450004003M - Himel

Công suất phản kháng:  40 kvar

Điện áp định mức: 450 V

Hình dạng: Hình Vuông

Kích thước (HxWxD):  265x170x87 mm

Liên hệ 0932.940.939
Tụ bù vuông 50kVAr 3P 450V - HBSM00450005003Q - Himel

Tụ bù vuông 50kVAr 3P 450V - HBSM00450005003Q - Himel

Công suất phản kháng:  50 kvar

Điện áp định mức: 450 V

Hình dạng: Hình Vuông

Kích thước (HxWxD):  210x300x120 mm

Liên hệ 0932.940.939
Tụ bù vuông 60kVAr 3P 450V - HBSM00450006003Q - Himel

Tụ bù vuông 60kVAr 3P 450V - HBSM00450006003Q - Himel

Công suất phản kháng:  60 kvar

Điện áp định mức: 450 V

Hình dạng: Hình Vuông

Kích thước (HxWxD):  240x300x120 mm

Liên hệ 0932.940.939

Top

   (0)