Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Nhận báo giá - chinhanelectric@gmail.com

Tin tức

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN CADIVI 2024 MỚI NHẤT

 

BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN CADIVI MỚI NHẤT 2024
CÔNG TY TNHH ĐIỆN CHÍ NHÂN xin gửi tới Quý Khách bảng giá một số loại sản phẩm 
DÂY VÀ CÁP ĐIỆN thông dụng như sau:

ĐIỆN CHÍ NHÂN là một trong những Đại lý cấp 1 Cadivi tại khu vực miền nam. Chúng tôi Chuyên phân phối dây cáp điện Cadivi cho tất cả các công trình trên toàn quốc ( TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Long An,...). Với đội ngũ nhân viên kinh doanh có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dây cáp điện, Chúng tôi luôn cập nhật Giá dây cáp điện Cadivi tốt nhấtHàng chính hãng, Giấy tờ đầy đủ, cho quý khách hàng.

Download bảng giá Cadivi mới nhất

Lưu ý: giá niêm yết trên bảng giá là giá bán lẻ, quý khách vui lòng liên hệ để nhận được mức chiết khấu tốt cho đại lý và dự án

Liên hệ cho chúng tôi Zalo 093.494.0939 , hoặcGọi điện 0932940939 để được Báo giá dây cáp điện Cadivi nhanh nhất

 

Tổng hợp giá dây CV các loại
Tổng hợp giá dây CVV 1 lõi các loại
Tổng hợp giá dây CVV 2 lõi các loại
Tổng hợp giá dây CVV 3 lõi các loại
Tổng hợp giá dây CVV 4 lõi các loại
Tổng hợp giá dây CVV 3 lõi + 1 PE các loại
Tổng hợp giá dây CXV 1 lõi các loại
Tổng hợp giá dây CXV 2 lõi các loại
Tổng hợp giá dây CXV 3 lõi các loại
Tổng hợp giá dây CXV 4 lõi các loại
Tổng hợp giá dây CXV 3 lõi + 1 PE các loại
 

Dây điện đơn 1 lớp bọc PVC - Cu/PVC

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

Dây CV 1 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 4.444
Dây CV 1.25 mm2 (600V), CADIVI Cadivi Mét 4.719
Dây CV 1.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 6.105
Dây CV 2 mm2 (600V), CADIVI Cadivi Mét 7.909
Dây CV 2.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 9.955
Dây CV 3.5 mm2 (600V), CADIVI Cadivi Mét 13.387
Dây CV 4 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 15.070
Dây CV 5.5 mm2 (600V), CADIVI Cadivi Mét 20.724
Dây CV 6 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 22.110
Dây CV 8 mm2 (600V), CADIVI Cadivi Mét 29.700
Dây CV 10 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 36.630
Dây CV 14 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 51.480
Dây CV 16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 55.770
Dây CV 22 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 79.750
Dây CV 25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 87.450
Dây CV 35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 121.000
Dây CV 38 mm2 (600V), CADIVI Cadivi Mét 133.210
Dây CV 50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 165.550
Dây CV 60 mm2 (600V), CADIVI Cadivi Mét 213.400
Dây CV 70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 236.170
Dây CV 95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 326.590
Dây CV 100 mm2 (600V), CADIVI Cadivi Mét 356.730
Dây CV 120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 425.370
Dây CV 150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 508.420
Dây CV 185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 634.810
Dây CV 200 mm2 (600V), CADIVI Cadivi Mét 696.300
Dây CV 240 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 831.820
Dây CV 250 mm2 (600V), CADIVI Cadivi Mét 897.160
Dây CV 300 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.043.350
Dây CV 325 mm2 (600V), CADIVI Cadivi Mét 1.142.680
Dây CV 350 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.231.780
Dây CV 400 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.330.780
Dây CV 500 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.727.110

 

Dây cáp điện Cu/PVC/PVC 1 Core ( 1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

Dây CVV 1 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 6.831
Dây CVV 1.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 8.811
Dây CVV 2.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 12.727
Dây CVV 4 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 18.502
Dây CVV 6 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 25.960
Dây CVV 8 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 33.660
Dây CVV 10 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 40.590
Dây CVV 14 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 56.100
Dây CVV 16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 60.280
Dây CVV 22 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 85.140
Dây CVV 25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 93.280
Dây CVV 35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 127.050
Dây CVV 38 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 140.250
Dây CVV 50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 172.810
Dây CVV 60 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 221.980
Dây CVV 70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 244.530
Dây CVV 95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 337.480
Dây CVV 100 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 367.950
Dây CVV 120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 438.130
Dây CVV 150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 522.060
Dây CVV 185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 651.310
Dây CVV 200 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 713.680
Dây CVV 240 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 852.060
Dây CVV 250 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 916.300
Dây CVV 300 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.068.870
Dây CVV 325 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 1.169.410
Dây CVV 400 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.361.470
Dây CVV 500 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.740.970
Dây CVV 630 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.239.600

 

Dây cáp điện Cu/PVC/PVC 2 Core ( 2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

Dây CVV 2x1.25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 18.931
Dây CVV 2x1.5 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 19.591
Dây CVV 2x2.5 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 28.710
Dây CVV 2x4 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 41.580
Dây CVV 2x6 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 57.420
Dây CVV 2x10 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 92.730
Dây CVV 2x16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 143.770
Dây CVV 2x25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 208.450
Dây CVV 2x35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 277.750
Dây CVV 2x50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 369.930
Dây CVV 2x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 517.000
Dây CVV 2x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 707.080
Dây CVV 2x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 920.700
Dây CVV 2x150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.091.200
Dây CVV 2x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.358.280
Dây CVV 2x240 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.771.990
Dây CVV 2x300 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.221.450
Dây CVV 2x400 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.830.300

 

Dây cáp điện Cu/PVC/PVC 3 Core ( 3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

Dây CVV 3x1 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 23.100
Dây CVV 3x1.5 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 25.850
Dây CVV 3x2 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 33.660
Dây CVV 3x2.5 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 38.280
Dây CVV 3x3.5 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 52.470
Dây CVV 3x4 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 56.100
Dây CVV 3x6 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 79.860
Dây CVV 3x8 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 107.140
Dây CVV 3x10 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 128.920
Dây CVV 3x14 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 178.420
Dây CVV 3x16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 198.990
Dây CVV 3x22 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 271.260
Dây CVV 3x25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 296.890
Dây CVV 3x35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 398.860
Dây CVV 3x50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 536.140
Dây CVV 3x60 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 686.400
Dây CVV 3x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 755.040
Dây CVV 3x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.042.030
Dây CVV 3x100 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 1.139.160
Dây CVV 3x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.348.930
Dây CVV 3x150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.602.480
Dây CVV 3x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.999.800
Dây CVV 3x200 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 2.197.030
Dây CVV 3x240 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.615.580
Dây CVV 3x250 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 2.819.410
Dây CVV 3x300 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.274.260
Dây CVV 3x325 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 3.595.350
Dây CVV 3x400 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 4.173.840

 

Dây cáp điện Cu/PVC/PVC 4 Core ( 4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

Dây CVV 4x1 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 28.215
Dây CVV 4x1.5 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 32.890
Dây CVV 4x2 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 42.240
Dây CVV 4x2.5 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 48.730
Dây CVV 4x3.5 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 66.330
Dây CVV 4x4 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 73.260
Dây CVV 4x6 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 104.940
Dây CVV 4x8 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 138.270
Dây CVV 4x10 mm2 (300/500V), CADIVI Cadivi Mét 167.860
Dây CVV 4x14 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 233.200
Dây CVV 4x16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 255.420
Dây CVV 4x22 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 353.100
Dây CVV 4x25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 386.430
Dây CVV 4x35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 522.390
Dây CVV 4x50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 706.420
Dây CVV 4x60 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 906.730
Dây CVV 4x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 998.580
Dây CVV 4x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.377.750
Dây CVV 4x100 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 1.509.310
Dây CVV 4x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.787.170
Dây CVV 4x150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.135.430
Dây CVV 4x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.656.060
Dây CVV 4x200 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 2.918.080
Dây CVV 4x240 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.478.530
Dây CVV 4x250 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 3.752.980
Dây CVV 4x300 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 4.359.190
Dây CVV 4x325 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 4.783.020
Dây CVV 4x400 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 5.556.760

 

Dây cáp điện Cu/PVC/PVC 3 Core  + 1 PE ( 3 lõi + 1 dây nối đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

Dây CVV 3x2.5+1x1.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 47.190
Dây CVV 3x4+1x2.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 71.775
Dây CVV 3x6+1x4 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 101.805
Dây CVV 3x8+1x4 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 124.410
Dây CVV 3x8+1x6 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 131.835
Dây CVV 3x10+1x6 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 155.100
Dây CVV 3x16+1x10 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 240.130
Dây CVV 3x25+1x16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 353.650
Dây CVV 3x35+1x16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 455.620
Dây CVV 3x35+1x25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 488.400
Dây CVV 3x50+1x25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 628.650
Dây CVV 3x50+1x35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 662.530
Dây CVV 3x70+1x35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 881.320
Dây CVV 3x70+1x50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 925.210
Dây CVV 3x95+1x50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.212.640
Dây CVV 3x95+1x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.285.020
Dây CVV 3x120+1x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.599.400
Dây CVV 3x120+1x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.695.870
Dây CVV 3x150+1x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.905.640
Dây CVV 3x150+1x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.000.680
Dây CVV 3x150+1x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.038.410
Dây CVV 3x185+1x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.341.570
Dây CVV 3x185+1x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.502.610
Dây CVV 3x240+1x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.144.130
Dây CVV 3x240+1x150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.243.240
Dây CVV 3x240+1x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.377.880
Dây CVV 3x300+1x150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.926.340
Dây CVV 3x300+1x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.937.780
Dây CVV 3x400+1x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 4.840.000
Dây CVV 3x400+1x240 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 5.199.480

 

Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 1 Core  ( 1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

Dây CXV 1.0 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 6.534
Dây CXV 1.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 8.470
Dây CXV 2.0 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 10.615
Dây CXV 2.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 12.672
Dây CXV 3.5 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 16.566
Dây CXV 4.0 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 18.040
Dây CXV 6 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 25.410
Dây CXV 8 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 33.550
Dây CXV 10 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 40.260
Dây CXV 14 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 55.770
Dây CXV 16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 60.390
Dây CXV 22 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 85.360
Dây CXV 25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 93.610
Dây CXV 35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 128.260
Dây CXV 50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 174.130
Dây CXV 60 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 223.740
Dây CXV 70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 246.840
Dây CXV 95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 339.240
Dây CXV 100 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 372.900
Dây CXV 120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 442.420
Dây CXV 150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 527.890
Dây CXV 185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 657.360
Dây CXV 200 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 724.240
Dây CXV 240 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 859.870
Dây CXV 250 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 929.170
Dây CXV 300 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.077.340
Dây CXV 325 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 1.183.710
Dây CXV 400 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.373.020

 

Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 Core  ( 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

Dây CXV 2x1 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 18.414
Dây CXV 2x1.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 22.770
Dây CXV 2x2 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 26.290
Dây CXV 2x2.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 31.240
Dây CXV 2x3.5 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 39.820
Dây CXV 2x4 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 44.550
Dây CXV 2x5.5 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 57.420
Dây CXV 2x6 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 60.610
Dây CXV 2x8 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 77.110
Dây CXV 2x10 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 92.950
Dây CXV 2x14 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 125.400
Dây CXV 2x16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 138.930
Dây CXV 2x22 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 189.420
Dây CXV 2x25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 208.230
Dây CXV 2x35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 279.510
Dây CXV 2x38 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 302.500
Dây CXV 2x50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 372.240
Dây CXV 2x60 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 475.860
Dây CXV 2x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 520.300
Dây CXV 2x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 709.830
Dây CXV 2x100 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 785.730
Dây CXV 2x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 926.530
Dây CXV 2x150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.099.780
Dây CXV 2x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.366.750
Dây CXV 2x200 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 1.518.220
Dây CXV 2x240 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.784.530
Dây CXV 2x250 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 1.943.040
Dây CXV 2x300 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.237.070
Dây CXV 2x325 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 2.469.280
Dây CXV 2x400 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.849.220

 

Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 3 Core  ( 3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

Dây CXV 3x1 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 22.990
Dây CXV 3x1.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 29.150
Dây CXV 3x2 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 34.540
Dây CXV 3x2.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 41.250
Dây CXV 3x3.5 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 53.680
Dây CXV 3x4 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 59.620
Dây CXV 3x5.5 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 78.430
Dây CXV 3x6 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 83.050
Dây CXV 3x8 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 106.810
Dây CXV 3x10 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 129.580
Dây CXV 3x14 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 175.450
Dây CXV 3x16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 195.690
Dây CXV 3x22 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 269.610
Dây CXV 3x25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 297.550
Dây CXV 3x35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 402.160
Dây CXV 3x38 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 436.810
Dây CXV 3x50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 539.880
Dây CXV 3x60 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 691.680
Dây CXV 3x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 760.870
Dây CXV 3x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.046.100
Dây CXV 3x100 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 1.154.890
Dây CXV 3x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.350.580
Dây CXV 3x150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.618.540
Dây CXV 3x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.018.610
Dây CXV 3x200 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 2.232.010
Dây CXV 3x240 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.638.350
Dây CXV 3x250 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 2.861.320
Dây CXV 3x300 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.300.330
Dây CXV 3x325 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 3.641.440
Dây CXV 3x400 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 4.207.390

 

Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 4 Core  ( 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

Dây CXV 4x1 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 28.490
Dây CXV 4x1.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 36.520
Dây CXV 4x2 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 43.780
Dây CXV 4x2.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 52.030
Dây CXV 4x3.5 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 68.310
Dây CXV 4x4 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 76.450
Dây CXV 4x5.5 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 101.310
Dây CXV 4x6 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 107.470
Dây CXV 4x8 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 138.600
Dây CXV 4x10 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 168.850
Dây CXV 4x14 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 230.670
Dây CXV 4x16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 254.320
Dây CXV 4x22 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 353.320
Dây CXV 4x25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 397.870
Dây CXV 4x35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 538.780
Dây CXV 4x38 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 574.750
Dây CXV 4x50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 711.810
Dây CXV 4X60 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 914.430
Dây CXV 4x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.033.450
Dây CXV 4x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.385.340
Dây CXV 4x100 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 1.531.530
Dây CXV 4x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.801.360
Dây CXV 4x150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.154.460
Dây CXV 4x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.683.890
Dây CXV 4x200 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 2.967.910
Dây CXV 4x240 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.512.740
Dây CXV 4x250 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 3.812.050
Dây CXV 4x300 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 4.396.260
Dây CXV 4x325 mm2 - 600V, CADIVI Cadivi Mét 4.848.250
Dây CXV 4x400 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 5.603.730

Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 3 Core + 1 PE ( 3 lõi + 1 lõi tiếp địa, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

Dây CXV 3x2.5+1x1.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 47.355
Dây CXV 3x4+1x2.5 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 70.950
Dây CXV 3x6+1x4 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 100.210
Dây CXV 3x10+1x6 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 153.780
Dây CXV 3x16+1x10 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 238.260
Dây CXV 3x25+1x16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 354.750
Dây CXV 3x35+1x16 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 458.260
Dây CXV 3x35+1x25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 492.360
Dây CXV 3x50+1x25 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 633.160
Dây CXV 3x50+1x35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 667.260
Dây CXV 3x70+1x35 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 888.690
Dây CXV 3x70+1x50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 933.570
Dây CXV 3x95+1x50 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.219.570
Dây CXV 3x95+1x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.293.160
Dây CXV 3x120+1x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.611.060
Dây CXV 3x120+1x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.712.590
Dây CXV 3x150+1x70 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 1.925.880
Dây CXV 3x150+1x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.021.800
Dây CXV 3x150+1x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.049.795
Dây CXV 3x185+1x95 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.365.660
Dây CXV 3x185+1x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 2.525.710
Dây CXV 3x240+1x120 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.173.170
Dây CXV 3x240+1x150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.275.250
Dây CXV 3x240+1x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.413.080
Dây CXV 3x300+1x150 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.960.880
Dây CXV 3x300+1x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 3.975.730
Dây CXV 3x400+1x185 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 4.882.240
Dây CXV 3x400+1x240 mm2 (0.6/1kV), CADIVI Cadivi Mét 5.243.700

 

 

Ảnh

Tên
Sản Phẩm

Nhãn
Hiệu
Đv

Đơn
Giá

         

 

Cách phân biệt các ký hiệu cáp điện trong bảng giá cáp Cadivi để tra giá chính xác:

C: Viết tắt Cu (Đồng)

V: Viết tắt nhựa PVC

X: Viết tắt nhựa XLPE

CV: cáp đồng, bọc nhựa PVC

AV: Cáp nhôm, bọc nhựa PVC

DSTA: Giáp băng thép.

DATA: Giáp băng nhôm

WBC: lớp chống thấm 

/S: cáp ngầm có lớp băng đồng chống nhiễu

AWA: Giáp sợi nhôm

SWA: Giáp sợi thép

 

Những Câu Hỏi Thường Gặp:

Bảng giá dây điện Cadivi mới nhất 2023
Bảng giá dây cáp điện Cadivi 2023
Dây điện Cadivi 1.5 giá bao nhiêu
Dây điện Cadivi 2.5 giá bao nhiêu
Dây điện Cadivi 3.5 giá bao nhiêu
Dây điện Cadivi 4.0 giá bao nhiêu
Giá dây điện 3 pha 4 lõi Cadivi
Catalogue cáp điện CADIVI
Các loại dây điện Cadivi
Chiết khấu Cadivi
Bảng giá dây điện Cadivi VC VCm VCmo VCmd VCmt
giá dây điện cadivi 1.5, 2.5, 4.0, 6.0, 10.0 (Loại dây VC)
giá dây điện cadivi 0.5, 0.75, 1.0 (Loại dây VC)
giá dây nhôm đơn cứng bọc PVC -0.6/1kV -TCCS 10A
giá dây điện cadivi 0.5, 0.75, 1.0 (Loại dây VCm)
giá dây điện cadivi 1.5, 2.5, 4.0, 6.0, 10.0, 16.0… (Loại dây VCm)
giá dây điện cadivi 2×0.75, 2×1.0 (Loại dây VCmo)
giá dây điện cadivi 2×1.15, 2×2.5, 2×4, 2×6 (Loại dây VCmo)
giá dây điện cadivi 2×0.5, 2×0.75, 2×1, 2×1.5, 2×2.5 (Loại dây VCmd)
Bảng giá Cáp điện hạ thế Cadivi CV CVV CXV
Bảng giá Cáp điện kế, điều khiển Cadivi
Bảng giá Cáp đồng trung thế Cadivi
Bảng giá Cáp nhôm Cadivi LV-ABC
Bảng giá Cáp nhôm trung thế Cadivi
Bảng giá Cáp chống cháy Cadivi
Bảng giá cáp nhôm trần cadivi
Bảng giá cáp đồng trần xoắn Cadivi
Giá cáp điện cadivi 1.5, 2.5, 4.0, 6, 10… (Loại dây CV)
Giá cáp điện cadivi 2×1.5, 2×2.5, 2×4, 2×6, 2×10(Loại dây CVV)
Giá cáp điện cadivi 3×1.5, 3×2.5, 3×4, 3×6, 3×10(Loại dây CVV)
Giá cáp điện cadivi 4×1.5, 4×2.5, 4×4, 4×6, 4×10(Loại dây CVV)
Giá cáp điện cadivi 1, 1.5, 2.5, 4, 6, 10, 16, 25…(Loại dây CVV)
Giá cáp điện cadivi 2×16, 2×25, 2×35, 2×50, 2×70, 2×95…(Loại dây CVV)
Giá cáp điện cadivi 3×16, 3×25, 3×35, 3×50, 3×70, 3×95…(Loại dây CVV)
Giá cáp điện cadivi 4×16, 4×25, 4×35, 4×50, 4×70, 4×95…(Loại dây CVV)
Giá cáp điện 3 pha cadivi
Giá cáp điện Cadivi 1 lõi
Giá Cáp điện CVV Cadivi 4 lõi, ruột đồng.
Giá Cáp điện Cadivi 3 lõi pha + 1 lõi đất
Giá Cáp điện Cadivi CXV 1 lõi ruột đồng
Giá cáp điện Cadivi CXV 2 lõi, ruột đồng
Giá Cáp điện Cadivi 3 lõi, ruột đồng
Giá Cáp điện 3 pha Cadivi 4 lõi
Giá dây cáp điện ngoài trời
Dây điện Cadivi 6.0 giá bao nhiêu
Dây điện Cadivi 5.0 giá bao nhiêu
Dây điện Cadivi 8.0 giá bao nhiêu
Dây điện Cadivi 2×4 giá bao nhiêu
Dây cáp điện Cadivi 2×6 giá bao nhiêu
Dây điện Cadivi 5.5 giá bao nhiêu
Bảng giá cadivi 2024
Catalogue cadivi 2024

Nhấn vào  để tải file PDF đầy đủ

Lưu ý: Quý khách đại lý và nhà thầu vui lòng liên hệ để được giá tốt nhất

 

Liên hệ ngay cho Thiết Bị Điện Chí Nhân! Để có mức giá ưu đãi tốt nhất dành cho Quý khách hàng. Khách hàng đặt mua Dây và Cáp điện - Cadivi  với số lượng lớn xin vui lòng call cho chúng tôi để có mức giá ưu đãi riêng.

Địa chỉ: 172 Đường Số 1, Phường 13, Quận Gò Vấp, TPHCM ​ (Gần Ngã Tư Lê Đức Thọ Giao Với Phạm Văn Chiêu)

Hotline: 0932.940.939

Email: chinhanelectric@gmail.com

Bình chọn tin tức

Bình chọn tin tức: (5.0 / 29 đánh giá)

Bình luận

Top

   (0)